PLS-SEM, NCA và fsQCA: Tại Sao Bộ Ba Phương
Pháp Này Đang Trở Thành Tiêu Chuẩn Trong Nghiên Cứu Hiện Đại?
Chuyên mục:
Phương pháp nghiên cứu | Từ khóa: PLS-SEM, NCA phân tích điều kiện
cần, fsQCA, phương pháp nghiên cứu hỗn hợp
Nếu bạn đang theo dõi
các bài báo được đăng trên các tạp chí quốc tế hàng đầu trong lĩnh vực quản trị,
marketing và du lịch gần đây, bạn sẽ nhận thấy một xu hướng ngày càng phổ biến:
nhiều nghiên cứu không còn dừng lại ở PLS-SEM nữa, mà kết hợp thêm NCA (phân
tích điều kiện cần) và fsQCA trong cùng một bài báo.
Vậy tại sao lại cần đến
ba phương pháp? Chúng khác nhau ở điểm gì? Và khi nào thì nên dùng kết hợp? Bài
viết này sẽ giải thích rõ từng phương pháp và lý do tại sao sự kết hợp này đang
được các reviewer và tạp chí top đánh giá cao.
1. Vấn đề với các phương pháp đối xứng truyền
thống
Phần lớn các nghiên cứu
định lượng trong khoa học xã hội vẫn đang dựa vào một giả định ngầm: các biến
số tác động tuyến tính, đối xứng và có thể bù trừ lẫn nhau. Nghĩa là nếu biến
A cao nhưng biến B thấp, thì B có thể được "bù lại" bởi A để đạt kết
quả tốt. Đây là nền tảng của hồi quy tuyến tính và phần lớn các mô hình SEM.
Tuy nhiên, thực tế hành
vi con người không đơn giản như vậy. Có những yếu tố mà nếu thiếu nó, kết quả
mong muốn là không thể xảy ra — dù tất cả các yếu tố khác có tốt đến đâu.
Đây gọi là điều kiện cần (necessary condition). Ngoài ra, trong thực tế
thường tồn tại nhiều con đường khác nhau cùng dẫn đến một kết quả — đây
là tính đa nhân (equifinality) mà các mô hình hồi quy không thể phát hiện được.
Chính hai giới hạn này
là lý do tại sao PLS-SEM, dù rất mạnh, vẫn cần được bổ trợ bởi NCA và fsQCA
trong nhiều thiết kế nghiên cứu hiện đại.
2. Tổng quan ba phương pháp
Ba phương pháp này không phải là ba cách khác nhau để làm cùng một việc. Mỗi phương pháp trả lời một loại câu hỏi lý thuyết hoàn toàn khác nhau:
|
Phương pháp |
Câu hỏi trả lời |
Logic nhân quả |
Chỉ số đầu ra chính |
|
PLS-SEM |
X có ảnh hưởng đến Y (trung bình)
không? Với mức độ bao nhiêu? |
Đối xứng, tuyến tính |
Hệ số đường dẫn (β), R², p-value |
|
NCA |
Nếu thiếu X, Y có thể xảy ra không? |
Điều kiện cần (necessity) |
Effect size (d), bottleneck threshold |
|
fsQCA |
Kết hợp nào của nhiều điều kiện đủ để tạo
ra Y cao? |
Cấu hình, điều kiện đủ |
Consistency, coverage, configurations |
|
Lưu ý
quan trọng: Giá trị của bộ ba phương pháp không nằm
ở chỗ chúng xác nhận lẫn nhau (redundancy), mà ở chỗ mỗi phương pháp trả lời
một câu hỏi lý thuyết bổ trợ nhau (theoretical differentiation). Đây là điểm
mà nhiều reviewer tạp chí top hiện nay đặc biệt đánh giá cao. |
3. PLS-SEM là gì?
PLS-SEM (Partial Least
Squares Structural Equation Modelling) — hay còn gọi là mô hình phương trình cấu trúc
bình phương tối thiểu một phần — là phương pháp kiểm định các giả thuyết về mối
quan hệ nhân quả giữa các biến tiềm ẩn (latent variables).
PLS-SEM cho phép bạn
xây dựng và kiểm định đồng thời cả mô hình đo lường (measurement model) và mô
hình cấu trúc (structural model). So với CB-SEM (chạy bằng AMOS), PLS-SEM có ưu
điểm là linh hoạt hơn với kích thước mẫu nhỏ hơn, không yêu cầu phân phối chuẩn,
và phù hợp với các mô hình phức tạp có nhiều biến.
PLS-SEM
trả lời được câu hỏi gì?
•
Biến
X có tác động có ý nghĩa thống kê đến biến Y không?
•
Tác
động đó là trực tiếp hay gián tiếp (qua biến trung gian)?
•
Biến
nào có tác động mạnh hơn đến kết quả?
• Mô hình giải thích được bao nhiêu % phương sai của biến kết quả (R²)?
Phần
mềm sử dụng
Phần mềm phổ biến nhất
để chạy PLS-SEM là SmartPLS. Ngoài ra có thể dùng WarpPLS hoặc package seminr
trong R.
Giới
hạn của PLS-SEM
PLS-SEM nắm bắt hiệu ứng
trung bình và giả định tính bù trừ giữa các biến. Vì vậy, nó không thể:
•
Phát
hiện các điều kiện tối thiểu bắt buộc phải có (điều kiện cần)
•
Xác
định các kết hợp (cấu hình) điều kiện cùng tạo ra kết quả cao
• Nắm bắt tính phi tuyến tính và bất đối xứng nhân quả
4. NCA (Phân tích điều kiện cần) là gì?
NCA (Necessary Condition Analysis) — phân tích điều kiện cần — là phương pháp được phát triển bởi Jan Dul (2016) dựa trên một logic đơn giản nhưng quan trọng:
|
"Điều
kiện cần không đảm bảo thành công, nhưng nếu thiếu nó thì thành công là không
thể." |
Nói cách khác, nếu X là
điều kiện cần cho Y, thì: không có X → không có Y. Nhưng có X chưa chắc
đã có Y (vì còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác).
NCA
trả lời được câu hỏi gì?
•
Yếu
tố nào là điều kiện bắt buộc phải có để đạt kết quả cao?
•
Mức
tối thiểu cần đạt của điều kiện đó là bao nhiêu (bottleneck threshold)?
• Nếu muốn đạt 80% mức kết quả, điều kiện X cần ở mức tối thiểu nào?
Tiêu
chí để xác định điều kiện cần trong NCA
Một điều kiện được xem
là cần thiết khi thỏa mãn đồng thời ba tiêu chí (Vis & Dul, 2018):
•
Effect size d ≥ 0.1
•
p-value < 0.05 (qua permutation test)
• Accuracy > 95%
Phần
mềm sử dụng
Package NCA trong R (miễn phí, do Jan Dul phát triển). Ngoài ra có thể dùng add-in Excel của Jan Dul.
|
Lưu ý
quan trọng: Một biến có thể không có tác động tuyến
tính đáng kể trong PLS-SEM (β
không
có ý nghĩa thống kê), nhưng vẫn là điều kiện cần
trong NCA. Điều này xảy ra khi biến đó có giá trị ngưỡng tối thiểu cần đạt,
nhưng sau khi đạt ngưỡng đó thì việc tăng thêm không tạo ra thêm hiệu ứng tuyến
tính. Đây là một trong những insights quan trọng nhất của cách tiếp cận kết hợp. |
5. fsQCA là gì?
fsQCA (Fuzzy-Set
Qualitative Comparative Analysis) — phân tích định tính so sánh tập hợp mờ — được
phát triển bởi Charles Ragin dựa trên lý thuyết tập hợp (set theory). Đây là
phương pháp phân tích xem sự kết hợp nào của nhiều điều kiện cùng nhau đủ để
tạo ra kết quả cao.
Ba
đặc điểm nhân quả mà fsQCA thừa nhận
1.
Tính nhân quả kết hợp (Conjunctural causation): Nhiều điều kiện phải
cùng có mặt mới tạo ra kết quả. Một điều kiện đơn lẻ có thể không đủ.
2.
Tính đa nhân (Equifinality): Nhiều cấu hình khác
nhau có thể dẫn đến cùng một kết quả. Không có một "công thức duy nhất"
để thành công.
3. Bất đối xứng nhân quả (Causal asymmetry): Nguyên nhân dẫn đến kết quả cao thường không phải là đảo ngược của nguyên nhân dẫn đến kết quả thấp.
Đầu
ra của fsQCA
Mỗi cấu hình được đánh
giá bằng:
•
Consistency (≥ 0.80): Mức độ nhất quán — cấu hình này có đủ
không?
• Coverage: Phạm vi bao phủ — cấu hình này giải thích bao nhiêu % trường hợp đạt kết quả cao?
Phần
mềm sử dụng
Phần mềm fsQCA 3.0
(miễn phí từ Charles Ragin) hoặc package QCA trong R.
6. Tại sao phải dùng cả ba?
Ba phương pháp này
không phải là ba cách khác nhau để trả lời cùng một câu hỏi. Chúng trả lời ba
loại câu hỏi lý thuyết hoàn toàn khác nhau và bổ trợ cho nhau:
•
PLS-SEM cho biết: "X có ảnh hưởng đến Y không, và trung bình
thì ảnh hưởng bao nhiêu?"
•
NCA cho biết: "X có phải là điều kiện tối thiểu bắt buộc
phải có để Y cao không?"
•
fsQCA cho biết: "Những kết hợp nào của nhiều điều kiện cùng
nhau đủ để tạo ra Y cao?"
|
Lưu ý
quan trọng: Kết quả từ ba phương pháp không phải
lúc nào cũng nhất quán với nhau — và điều đó hoàn toàn bình thường. NCA có thể
xác định một yếu tố là điều kiện cần, nhưng yếu tố đó không nhất thiết phải
xuất hiện trong mọi cấu hình đủ của fsQCA. Đây không phải là mâu thuẫn mà là
bằng chứng cho thấy hai phương pháp đang hỏi hai câu hỏi thực sự khác nhau
(Ding, 2022). |
7. Ví dụ minh hoạ từ nghiên cứu thực tế
Để thấy rõ cách ba
phương pháp bổ trợ nhau, hãy xem xét nghiên cứu của Liao, Yu và Ji (2026)
được công bố trên Journal of Retailing and Consumer Services — nghiên cứu
về tác động của xác thực thương hiệu xanh đến hành vi tiêu dùng xanh (CGB) và
eWOM tại các khách sạn được chứng nhận xanh ở Trung Quốc (n = 466).
Bốn
chiều xác thực thương hiệu xanh trong nghiên cứu
1.
GS – Green Servicescape: Không gian vật lý xanh (thiết kế sinh
thái, vật liệu tự nhiên, cây xanh trong nhà)
2.
GP – Green Practices: Thực tiễn vận hành xanh (tiết kiệm điện,
nước, tái chế)
3.
GCE – Green Customer Engagement: Tương tác khách hàng
xanh (chương trình thưởng, hoạt động bảo vệ môi trường)
4. GSL – Green Support for Locals: Hỗ trợ cộng đồng địa phương (mua nông sản địa phương, bảo tồn văn hóa)
Kết
quả PLS-SEM
PLS-SEM cho thấy nhận
diện thương hiệu bị ảnh hưởng bởi GS (β=0.257, p<0.001),
GCE (β=0.416, p<0.001) và GSL (β=0.213, p<0.001), nhưng
GP không có tác
động
đáng kể (β=0.001, p=0.983). Trong khi đó, tình yêu thương hiệu
lại bị ảnh hưởng bởi GP (β=0.249, p<0.001), GS (β=0.226, p<0.01) và
GSL (β=0.252, p<0.001).
Kết
quả NCA (Phân tích điều kiện cần)
•
GP là điều kiện cần cho CGB cao (d=0.147, p=0.000,
accuracy=95.3%): Nếu thiếu thực tiễn vận hành xanh, khách hàng sẽ không thực hiện
hành vi tiêu dùng xanh cao — dù mọi yếu tố khác có tốt đến đâu.
• GS và GSL là điều kiện cần cho eWOM cao: GS (d=0.135, accuracy=96.8%) và GSL (d=0.120, accuracy=95.5%). Muốn khách hàng chia sẻ trực tuyến tích cực, phải có không gian xanh đủ nổi bật và sự hỗ trợ cộng đồng địa phương đủ rõ ràng.
Kết
quả fsQCA
fsQCA phát hiện hai con
đường dẫn đến CGB cao và bốn con đường dẫn đến eWOM cao (solution consistency ≥
0.90). Với CGB:
•
Con đường 1 – "Nhận diện thị giác và tham gia": GS + GCE + GSL + BI là
điều kiện cốt lõi. Thực tiễn vận hành (GP) không cần nổi bật — khách hàng hành
động xanh vì nhận diện với thương hiệu.
• Con đường 2 – "Tín nhiệm vận hành và gắn kết cảm xúc": GS + GP + GCE + BI + BL cùng xuất hiện. Khi GP trở nên đủ nổi bật cộng với tình yêu thương hiệu, hành vi xanh được củng cố từ cả nhận thức lẫn cảm xúc.
8. Một số lưu ý khi triển khai
8.1.
Không phải nghiên cứu nào cũng cần cả ba phương pháp
Việc sử dụng ba phương
pháp chỉ có giá trị khi lý thuyết của bạn thực sự đặt ra ba loại câu hỏi đó.
Nếu framework lý thuyết không đề cập đến điều kiện cần hoặc tính đa nhân, việc
thêm NCA và fsQCA chỉ để làm dày bài là không phù hợp.
8.2.
Thứ tự triển khai hợp lý
1.
Chạy
PLS-SEM để kiểm định giả thuyết về quan hệ tuyến tính
2.
Chạy
NCA để xác định điều kiện cần và bottleneck thresholds
3.
Chạy
fsQCA để khám phá cấu hình đủ
4. So sánh và diễn giải ba bộ kết quả trong mối quan hệ bổ trợ nhau
8.3.
Calibration dữ liệu trước khi chạy NCA và fsQCA
Cả NCA và fsQCA đều yêu
cầu chuẩn hóa (calibration) dữ liệu về thang đo 0–1 trước khi phân tích. Phương
pháp phổ biến nhất là sử dụng percentile-based three-anchor method với ngưỡng
5%, 50% và 95%. Lưu ý thêm cho bạn đọc nắm, fsQCA bắt buộc calibration về 0–1, NCA
không bắt buộc, nhưng nhiều nghiên cứu chuẩn hóa để dễ so sánh. Như vậy, cách tốt
nhất đó là bạn đọc nên chuẩn hóa dữ liệu trước khi thực hiện.
8.4.
Kiểm tra robustness cho fsQCA
Sau khi có kết quả
fsQCA, nên thực hiện kiểm tra độ bền (robustness checks) bằng cách thay đổi các
ngưỡng phân tích, ví dụ tăng PRI consistency từ 0.70 lên 0.75 hoặc thay đổi
frequency threshold. Nếu kết quả vẫn ổn định, tính tin cậy của nghiên cứu sẽ
cao hơn.
8.5.
Phần mềm và công cụ cần thiết
|
Phương pháp |
Phần mềm khuyên dùng |
Chi phí |
|
PLS-SEM |
SmartPLS 4 (bản Student có giới hạn),
WarpPLS, R (seminr) |
SmartPLS có phí; R miễn phí |
|
NCA |
Package NCA trong R, add-in Excel của
Jan Dul |
Miễn phí |
|
fsQCA |
fsQCA 3.0 (phần mềm riêng), package QCA
trong R |
Miễn phí |
Kết luận
Bộ ba PLS-SEM, NCA và
fsQCA đang ngày càng được các tạp chí quốc tế hàng đầu đón nhận không phải vì
đây là xu hướng phương pháp học nhất thời, mà vì nó thực sự phản ánh tốt hơn sự
phức tạp của hành vi con người và các hiện tượng tổ chức.
Khi bạn thiết kế nghiên
cứu tích hợp cả ba phương pháp, bạn không chỉ kiểm định giả thuyết (PLS-SEM),
mà còn xác định những điều kiện tối thiểu không thể thiếu (NCA) và khám phá các
con đường thành công đa dạng (fsQCA). Ba lớp phân tích này cùng nhau cho phép bạn
đưa ra những kết luận sắc nét hơn và những hàm ý thực tiễn cụ thể hơn cho từng
nhóm đối tượng.
Nếu bạn cần hỗ trợ chạy
phân tích PLS-SEM, NCA hoặc fsQCA cho nghiên cứu của mình, có thể liên hệ với
chúng tôi để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
Liao, X., Yu, W., &
Ji, S. (2026). When green feels real: The impact of green brand authenticity on
consumer green behaviour and eWOM with PLS-SEM, NCA, and fsQCA. Journal of
Retailing and Consumer Services, 90, 104720.
Dul, J. (2016).
Necessary condition analysis (NCA): Logic and methodology of "necessary
but not sufficient" causality. Organizational Research Methods, 19(1),
10–52.
Sukhov, A., Friman, M.,
& Olsson, L.E. (2023). Unlocking potential: An integrated approach using
PLS-SEM, NCA, and fsQCA for informed decision making. Journal of Retailing
and Consumer Services, 74, 103424.
Vis, B., & Dul, J.
(2018). Analyzing relationships of necessity not just in kind but also in
degree. Sociological Methods & Research, 47(4), 872–899.
Ding, H. (2022). What kinds of countries have better innovation performance? A country-level fsQCA and NCA study. Journal of Innovation & Knowledge, 7(4), 100215.

