Quy trình PRISMA 2020: từ câu hỏi nghiên cứu đến sơ đồ dòng chảy có thể kiểm tra
PRISMA 2020 giúp tác giả báo cáo một tổng quan hệ thống minh bạch, nhưng checklist và sơ đồ dòng chảy không thể thay thế protocol, chiến lược tìm kiếm, quyết định sàng lọc hay phương pháp tổng hợp.
PRISMA 2020 là hướng dẫn báo cáo, không phải một phương pháp tiến hành tổng quan. Một báo cáo đạt chuẩn phải cho phép truy ngược từng con số trong sơ đồ về tệp tìm kiếm, nhật ký loại trùng, quyết định sàng lọc, lý do loại toàn văn và bảng liên kết giữa report với study.
1. PRISMA 2020 dùng để làm gì?
PRISMA là viết tắt của Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses. Phiên bản 2020 quy định những thông tin tối thiểu cần báo cáo về lý do thực hiện tổng quan, phương pháp đã dùng và kết quả thu được. Bộ tài liệu cốt lõi gồm checklist 27 mục, expanded checklist, checklist cho tóm tắt và các mẫu sơ đồ dòng chảy (Page, McKenzie, et al., 2021).
Từ reporting cần được đọc đúng. PRISMA giúp người đọc đánh giá tính đầy đủ và minh bạch của báo cáo. Hướng dẫn này không tự xác định cơ sở dữ liệu cần tìm, công cụ đánh giá nguy cơ sai lệch hoặc mô hình tổng hợp phù hợp. Những quyết định đó thuộc về phương pháp của từng tổng quan và phải được giải thích bằng protocol cùng tài liệu phương pháp chuyên biệt (Page, Moher, et al., 2021).
Không nên viết “nghiên cứu sử dụng phương pháp PRISMA”. Cách diễn đạt chính xác hơn là: tổng quan được tiến hành theo protocol đã xác định trước và được báo cáo theo PRISMA 2020. Phần phương pháp vẫn phải mô tả câu hỏi, tiêu chí đủ điều kiện, nguồn tìm kiếm, sàng lọc, trích xuất, đánh giá nguy cơ sai lệch và cách tổng hợp.
2. Chọn checklist và phần mở rộng phù hợp
PRISMA 2020 chủ yếu hướng dẫn báo cáo các tổng quan hệ thống đánh giá hiệu quả can thiệp. Tác giả vẫn có thể áp dụng cho những loại tổng quan hệ thống khác, nhưng phải kiểm tra phần mở rộng tương ứng. Trang PRISMA khuyến nghị dùng hướng dẫn chính cùng phần mở rộng phù hợp với thiết kế và loại bằng chứng (PRISMA, n.d.-c; Page, Moher, et al., 2021).
| Sản phẩm | Hướng dẫn | Điểm cần tránh |
|---|---|---|
| Tổng quan hệ thống | PRISMA 2020 và expanded checklist | Chỉ nộp sơ đồ mà bỏ checklist |
| Protocol | PRISMA-P | Viết protocol sau khi đã biết kết quả |
| Chiến lược tìm kiếm | PRISMA-S cùng PRISMA 2020 | Chỉ ghi từ khóa rời rạc |
| Scoping review | PRISMA-ScR | Gọi mọi tổng quan mô tả là systematic review |
| Chẩn đoán, IPD, harms hoặc network meta-analysis | PRISMA 2020 cùng extension tương ứng | Bỏ yêu cầu đặc thù của loại bằng chứng |
Một systematic review có thể tổng hợp mà không thực hiện meta-analysis. Trong trường hợp đó, tác giả vẫn phải mô tả cách nhóm study, phương pháp tổng hợp và kết quả của từng synthesis đủ chi tiết để người đọc kiểm tra logic kết luận (Page, Moher, et al., 2021).
3. Khóa câu hỏi, tiêu chí và protocol
Protocol ghi lại lý do, mục tiêu và phương pháp dự kiến trước khi nhóm nghiên cứu biết đầy đủ kết quả của các study đủ điều kiện. PRISMA-P cung cấp checklist 17 mục để báo cáo protocol của tổng quan hệ thống và meta-analysis (Moher et al., 2015). Bài giải thích đi kèm làm rõ căn cứ và yêu cầu báo cáo cho từng mục (Shamseer et al., 2015).
Câu hỏi phải được chuyển thành tiêu chí có thể vận hành. Với tổng quan can thiệp, PICO giúp xác định population, intervention, comparator và outcome. Population, intervention và comparator thường tạo nền cho tiêu chí đủ điều kiện; outcome cần được định nghĩa trước nhưng không phải lúc nào cũng là điều kiện loại study. Việc loại một study vì không báo cáo outcome khác với việc loại vì study không đo outcome đó (McKenzie et al., 2024; Page, Moher, et al., 2021).
Các lĩnh vực khác có thể cần khung câu hỏi riêng. Khung được chọn phải phù hợp với loại câu hỏi và chuyển được thành quy tắc include hoặc exclude. Một tiêu chí tốt phải đủ rõ để hai reviewer áp dụng nhất quán trên cùng một report.
| Thành phần | Quyết định trước | Dữ liệu cần lưu |
|---|---|---|
| Câu hỏi | Đối tượng, hiện tượng hoặc can thiệp, outcome và bối cảnh | Phiên bản câu hỏi, ngày phê duyệt |
| Tiêu chí | Thiết kế, thời gian, ngôn ngữ, trạng thái công bố | Từ điển tiêu chí, ví dụ biên |
| Nguồn | Cơ sở dữ liệu, registers, website và tìm trích dẫn | Nền tảng, phạm vi, ngày tìm |
| Sàng lọc | Số reviewer, mức độc lập và giải quyết bất đồng | Biểu mẫu và nhật ký xung đột |
| Tổng hợp | Biến cần lấy, nguy cơ sai lệch và phương pháp phân tích | Form trích xuất và codebook |
Thay đổi protocol không mặc nhiên làm tổng quan kém tin cậy. Rủi ro xuất hiện khi thay đổi không được khai báo hoặc được quyết định sau khi đã thấy kết quả. Nhật ký cần ghi nội dung, ngày, lý do và tác động của mỗi amendment; báo cáo cuối phải phân biệt rõ phương pháp dự kiến với phương pháp đã thực hiện (Shamseer et al., 2015; Page, Moher, et al., 2021).
4. Thiết kế tìm kiếm có thể tái lập
Chiến lược tìm kiếm phải ghi cả tên cơ sở dữ liệu và nền tảng truy cập, ngày chạy, phạm vi thời gian, chuỗi truy vấn nguyên văn, giới hạn, bộ lọc và phương pháp tìm bổ sung. MEDLINE qua PubMed và MEDLINE qua Ovid không phải hai mô tả tương đương vì cú pháp, trường tìm và cách ánh xạ thuật ngữ khác nhau. PRISMA-S gồm 16 mục nhằm giúp người khác đánh giá và tái lập phép tìm đã báo cáo (Rethlefsen et al., 2021).
Lập ma trận khái niệm
Ghi từ đồng nghĩa, biến thể chính tả và thuật ngữ kiểm soát cho từng khái niệm.
Xây chuỗi gốc
Dùng OR trong một khái niệm và AND giữa các khái niệm. Kiểm tra bằng tập bài đã biết.
Chuyển cú pháp
Điều chỉnh trường tìm, cắt từ, dấu ngoặc kép và toán tử gần nhau cho từng nền tảng.
Chạy và đóng dấu thời gian
Lưu ngày chạy, số kết quả, định dạng xuất, tên tệp và chuỗi nguyên văn. Nếu cập nhật phép tìm, giữ từng phiên bản thay vì ghi đè.
Tìm bổ sung
Quy định cách backward citation, forward citation, website hoặc liên hệ chuyên gia.
Cập nhật trước khi nộp
Ghi cách cập nhật và ghép đợt kết quả mới vào workflow.
Mẫu ghi chiến lược tìm kiếm
Nhóm nghiên cứu tìm kiếm [tên cơ sở dữ liệu] qua [nền tảng] từ [mốc bắt đầu, nếu có] đến [ngày tìm cuối]. Chiến lược kết hợp thuật ngữ kiểm soát và từ tự do cho [các khái niệm]. Chuỗi truy vấn nguyên văn, bộ lọc và số record của từng nguồn được trình bày tại Phụ lục [X]. Nhóm thực hiện thêm [tìm trích dẫn/tra cứu website/liên hệ chuyên gia] vào ngày [ ]. Mọi giới hạn về ngôn ngữ, thời gian hoặc loại tài liệu được áp dụng vì [lý do].
5. Quản lý record và loại trùng
Mỗi lần xuất từ một nguồn nên được giữ như một lô riêng trước khi gộp. Tệp lô cần có mã nguồn, ngày tìm, số record và các trường nhận dạng. Cách tổ chức này cho phép kiểm tra số liệu đầu vào của từng nhánh trong sơ đồ.
Loại trùng không nên là thao tác hộp đen. Báo cáo cần nêu công cụ, phiên bản, trường so khớp và bước kiểm tra thủ công. Thiếu DOI không chứng minh hai record là khác nhau; ngược lại, tiêu đề gần giống cũng chưa đủ để kết luận là trùng. Quyết định thường phải dựa trên tổ hợp tiêu đề, tác giả, năm, nguồn công bố, số trang và mã nhận dạng (Rethlefsen et al., 2021).
| Trường | Ví dụ | Mục đích |
|---|---|---|
| batch_id | SCOPUS_2026-10-20 | Truy về nguồn |
| record_id | Mã nội bộ duy nhất | Liên kết các vòng xử lý |
| duplicate_of | Mã record được giữ | Kiểm toán loại trùng |
| decision_timestamp | Ngày giờ và reviewer | Quản lý phiên bản |
6. Sàng lọc và ghi lý do loại
PRISMA 2020 yêu cầu báo cáo số người sàng lọc mỗi record và mỗi report, họ có làm độc lập hay không, cách giải quyết bất đồng và vai trò của công cụ tự động (Page, McKenzie, et al., 2021). Hướng dẫn không mặc định rằng mọi dự án đều dùng đúng một mô hình nhân sự; báo cáo phải nói rõ mô hình thực tế để người đọc đánh giá nguy cơ bỏ sót hoặc phân loại sai (Page, Moher, et al., 2021).
Pilot
Các reviewer áp dụng tiêu chí trên cùng một tập nhỏ và sửa các điểm mơ hồ.
Sàng lọc record
Lưu include, exclude hoặc uncertain cho từng record. Giữ lịch sử thay đổi.
Truy xuất toàn văn
Tách report không lấy được khỏi report đã lấy nhưng không đủ điều kiện.
Đánh giá toàn văn
Mỗi report bị loại có một lý do chính theo danh mục đã định nghĩa.
Giải quyết bất đồng
Ghi quyết định cuối, nội dung xung đột và quy tắc được bổ sung.
Dùng nhãn tương ứng với tiêu chí đã định, chẳng hạn sai population, sai intervention hoặc exposure, sai thiết kế hay sai bối cảnh. Cần phân biệt report không đo outcome quan tâm với report có đo nhưng không công bố kết quả. Hai trường hợp này tạo ra những vấn đề khác nhau khi đánh giá tính đủ điều kiện và nguy cơ thiếu bằng chứng (Page, Moher, et al., 2021).
7. Phân biệt record, report và study
Record là tiêu đề, tóm tắt hoặc mục nhập của một report được lập chỉ mục trong cơ sở dữ liệu hay website. Report là tài liệu cung cấp thông tin về một study, chẳng hạn bài báo, preprint, luận án hoặc hồ sơ đăng ký. Study là nghiên cứu thực tế tạo dữ liệu. Một study có thể có nhiều report, và một report có thể xuất hiện dưới nhiều record trùng nhau (Page, Moher, et al., 2021).
| Đơn vị | Ví dụ | Điểm dễ sai |
|---|---|---|
| Record | Một dòng trong Scopus | Cùng report xuất hiện ở nhiều nguồn |
| Report | Bài tạp chí hoặc luận án | Nhiều report mô tả cùng study |
| Study | Một nghiên cứu hoặc bộ dữ liệu gốc | Đếm report như study làm phóng đại bằng chứng |
Dùng study_id và report_id. Liên kết các report dùng cùng mẫu hoặc cùng mã thử nghiệm trước khi trích xuất và đếm.
8. Trích xuất, nguy cơ sai lệch và tổng hợp
PRISMA không kết thúc ở bước included. Báo cáo phải mô tả số người thu thập dữ liệu từ mỗi report, họ có làm độc lập hay không, cách xác nhận thông tin với tác giả nghiên cứu, biến được tìm, công cụ đánh giá nguy cơ sai lệch và phương pháp tổng hợp (Page, Moher, et al., 2021).
Biểu mẫu trích xuất nên được pilot trước khi áp dụng cho toàn bộ study. Mỗi trường cần định nghĩa kiểu dữ liệu, đơn vị, thời điểm đo và report nguồn. Khi có nhiều kết quả phù hợp cho cùng một outcome, quy tắc chọn kết quả phải được xác định trước. Nếu một giá trị được suy ra hoặc tính lại, cần lưu công thức, dữ liệu đầu vào và người thực hiện.
Mỗi synthesis phải nêu study nào đủ điều kiện tham gia và vì sao chúng được nhóm cùng nhau. Nếu thực hiện meta-analysis, báo cáo cần trình bày ước lượng gộp, độ chính xác và thước đo không đồng nhất phù hợp. Nếu không gộp thống kê, tác giả vẫn phải mô tả phương pháp tổng hợp và tránh diễn giải dựa đơn thuần trên số lượng kết quả có ý nghĩa thống kê (Page, Moher, et al., 2021).
| Khối | Nội dung | Kiểm soát |
|---|---|---|
| Đặc điểm study | Thiết kế, bối cảnh, mẫu và thời gian | Codebook và giá trị cho phép |
| Outcome hoặc chủ đề | Định nghĩa, công cụ đo và số liệu | Liên kết trang nguồn |
| Nguy cơ sai lệch | Miền, phán đoán và lý do | Công cụ phù hợp thiết kế |
| Synthesis | Study thuộc nhóm nào và dữ liệu nào được dùng | Truy từ kết quả về nguồn |
Sơ đồ xác nhận đường đi của tài liệu. Nó không chứng minh nguy cơ sai lệch thấp, dữ liệu trích xuất đúng hoặc kết luận tổng hợp hợp lý.
9. Lập sơ đồ và kiểm tra số học
Sơ đồ mô tả số record nhận diện, số bị loại trước sàng lọc, số record sàng lọc, số report cần truy xuất, số report không lấy được, số report bị loại theo lý do và số study cùng report được đưa vào. Trang PRISMA cung cấp bốn mẫu tương ứng với tổng quan mới hoặc cập nhật và việc có hay không có nguồn nhận diện ngoài cơ sở dữ liệu và registers (PRISMA, n.d.-b).
Records identified: [n = ]
Records hoặc reports: [n = ]
Records screened: [n = ]
Records excluded: [n = ]
Reports sought: [n = ]
Reports not retrieved: [n = ]
Reports assessed: [n = ]
Lý do và số lượng
Studies included: [n = ]
Reports of included studies: [n = ]
Dùng đúng mẫu PRISMA 2020 chính thức khi công bố.
Ví dụ số liệu giả định
Ví dụ sau chỉ minh họa phép đối chiếu, không phải kết quả nghiên cứu thật.
| Bước | Số giả định | Đối chiếu |
|---|---|---|
| Records từ cơ sở dữ liệu | 1.248 | Tổng tệp xuất |
| Nguồn khác | 32 | Nhật ký tìm bổ sung |
| Records trùng | 286 | 1.248 + 32 − 286 = 994 |
| Loại ở tiêu đề và tóm tắt | 812 | 994 − 812 = 182 reports cần lấy |
| Reports không lấy được | 9 | 182 − 9 = 173 reports toàn văn |
| Reports loại ở toàn văn | 134 | Tổng lý do phải bằng 134 |
| Reports đưa vào | 39 | 173 − 134 = 39 |
| Studies đưa vào | 34 | 39 reports liên kết với 34 study_id |
10. Hoàn thiện báo cáo
Checklist nên được đối chiếu trong khi viết, không chờ đến lúc nộp bài mới kiểm tra. Với mỗi mục, ghi số trang hoặc phần chứa thông tin. Nếu một mục không áp dụng, nêu lý do. Checklist 27 mục và expanded checklist được cung cấp trên trang chính thức của PRISMA (PRISMA, n.d.-a). Bài Explanation and Elaboration nên được đọc cùng checklist vì tài liệu này giải thích căn cứ, thành phần thiết yếu và ví dụ báo cáo cho từng mục (Page, Moher, et al., 2021).
Mẫu mô tả quy trình PRISMA
Tổng quan hệ thống được báo cáo theo PRISMA 2020 (Page, McKenzie, et al., 2021). Protocol được [đăng ký/lưu trữ] tại [nền tảng, mã hoặc URL] ngày [ ]. Nhóm tìm kiếm [tên cơ sở dữ liệu và nền tảng] đến ngày [ ]; chuỗi tìm nguyên văn nằm tại Phụ lục [X]. Sau khi loại [n] record trùng và [n] record trước sàng lọc, [n] record được đánh giá ở tiêu đề và tóm tắt. [Số] reviewer sàng lọc [độc lập/không độc lập], bất đồng được giải quyết bằng [quy trình]. Nhóm đánh giá toàn văn [n] report, loại [n] report theo các lý do đã định và đưa [n] study tương ứng với [n] report vào tổng quan.
| Tệp | Nội dung | Vai trò |
|---|---|---|
| protocol | Kế hoạch và amendment | Phân biệt dự kiến với hậu nghiệm |
| search-log | Nguồn, chuỗi, ngày và số kết quả | Tái lập tìm kiếm |
| records-master | Record, nguồn và loại trùng | Đối chiếu identification |
| screening-log | Quyết định reviewer | Đối chiếu screening |
| full-text-exclusions | Report bị loại và lý do | Điền nhánh exclusion |
| study-report-map | Liên kết report_id và study_id | Đếm study chính xác |
| PRISMA-checklist | Vị trí báo cáo từng mục | Kiểm tra tính đầy đủ |
11. Lỗi thường gặp
| Cách làm yếu | Vấn đề | Cách sửa |
|---|---|---|
| “Dùng phương pháp PRISMA.” | PRISMA không mô tả toàn bộ conduct. | Mô tả protocol, tìm kiếm, sàng lọc, trích xuất và tổng hợp. |
| Chỉ vẽ sơ đồ. | Sơ đồ không bao phủ 27 mục. | Đối chiếu checklist và ghi số trang. |
| Không lưu chuỗi truy vấn. | Không thể tái lập. | Lưu chuỗi, ngày, nền tảng, bộ lọc và số kết quả. |
| Đếm bài báo như study. | Một study có thể có nhiều report. | Lập study_id và report_id. |
| Gộp không lấy được với không đủ điều kiện. | Hai trạng thái ở hai bước khác nhau. | Lưu riêng retrieval_status và full_text_decision. |
| Lý do loại là “không liên quan”. | Không chỉ ra tiêu chí thất bại. | Dùng danh mục lý do cụ thể. |
| Tạo số ở cuối dự án. | Dễ sai số học và mất dấu vết. | Sinh số từ bảng records và screening. |
| Không báo AI hoặc tự động hóa. | Không rõ record nào bị ảnh hưởng. | Nêu công cụ, phiên bản và kiểm tra xác nhận. |
12. Bảng kiểm trước khi nộp
- Protocol, nơi đăng ký và amendment đã được báo cáo chưa?
- Tiêu chí đủ điều kiện đủ rõ để áp dụng lặp lại chưa?
- Mỗi nguồn có tên nền tảng và ngày tìm cuối chưa?
- Chuỗi truy vấn đầy đủ có trong phụ lục chưa?
- Quy trình loại trùng có phần mềm, phiên bản và kiểm tra chưa?
- Số reviewer, mức độc lập và cách giải quyết bất đồng đã được nêu chưa?
- Reports không lấy được đã tách khỏi reports bị loại chưa?
- Mỗi report bị loại toàn văn có một lý do chính chưa?
- Record, report và study đã được đếm đúng đơn vị chưa?
- Số trong sơ đồ khớp bảng quyết định và phép trừ chưa?
- Phương pháp trích xuất, nguy cơ sai lệch và tổng hợp đủ để tái lập chưa?
- Việc dùng AI hoặc tự động hóa đã được mô tả và xác nhận chưa?
- Checklist có số trang cho từng mục chưa?
- Mẫu sơ đồ đúng với loại tổng quan và nguồn tìm chưa?
Kết luận
Quy trình PRISMA đáng tin không bắt đầu bằng việc điền số vào một mẫu sơ đồ. Nó bắt đầu bằng protocol, tiêu chí đủ điều kiện có thể vận hành và chiến lược tìm kiếm được lưu nguyên văn. Các bảng quản lý record, report và study tạo ra con số cho sơ đồ, đồng thời giữ dấu vết của từng quyết định.
Checklist và sơ đồ dòng chảy là lớp báo cáo của một quy trình đã được ghi chép. Khi mỗi ô truy được về dữ liệu nguồn và mỗi thay đổi so với protocol được giải thích, người đọc có cơ sở để đánh giá phạm vi tìm kiếm, quy trình lựa chọn study và độ đầy đủ của báo cáo.
Tài liệu tham khảo
Nguồn PRISMA 2020 cốt lõi
- Page, M. J., McKenzie, J. E., Bossuyt, P. M., Boutron, I., Hoffmann, T. C., Mulrow, C. D., Shamseer, L., Tetzlaff, J. M., Akl, E. A., Brennan, S. E., Chou, R., Glanville, J., Grimshaw, J. M., Hróbjartsson, A., Lalu, M. M., Li, T., Loder, E. W., Mayo-Wilson, E., McDonald, S., ... Moher, D. (2021). The PRISMA 2020 statement: An updated guideline for reporting systematic reviews. BMJ, 372, n71. https://doi.org/10.1136/bmj.n71
- Page, M. J., Moher, D., Bossuyt, P. M., Boutron, I., Hoffmann, T. C., Mulrow, C. D., Shamseer, L., Tetzlaff, J. M., Akl, E. A., Brennan, S. E., Chou, R., Glanville, J., Grimshaw, J. M., Hróbjartsson, A., Lalu, M. M., Li, T., Loder, E. W., Mayo-Wilson, E., McDonald, S., ... McKenzie, J. E. (2021). PRISMA 2020 explanation and elaboration: Updated guidance and exemplars for reporting systematic reviews. BMJ, 372, n160. https://doi.org/10.1136/bmj.n160
- PRISMA. (n.d.-a). PRISMA 2020 checklist. https://www.prisma-statement.org/prisma-2020-checklist
- PRISMA. (n.d.-b). PRISMA 2020 flow diagram. https://www.prisma-statement.org/prisma-2020-flow-diagram
- PRISMA. (n.d.-c). PRISMA extensions. https://www.prisma-statement.org/extensions
Nguồn về protocol và tìm kiếm
- McKenzie, J. E., Brennan, S. E., Ryan, R. E., Thomson, H. J., Johnston, R. V., & Thomas, J. (2024). Chapter 3: Defining the criteria for including studies and how they will be grouped for the synthesis. In J. P. T. Higgins, J. Thomas, J. Chandler, M. Cumpston, T. Li, M. J. Page, & V. A. Welch (Eds.), Cochrane handbook for systematic reviews of interventions (Version 6.5). Cochrane. https://training.cochrane.org/handbook/current/chapter-03
- Moher, D., Shamseer, L., Clarke, M., Ghersi, D., Liberati, A., Petticrew, M., Shekelle, P., Stewart, L. A., & PRISMA-P Group. (2015). Preferred reporting items for systematic review and meta-analysis protocols (PRISMA-P) 2015 statement. Systematic Reviews, 4, 1. https://doi.org/10.1186/2046-4053-4-1
- Rethlefsen, M. L., Kirtley, S., Waffenschmidt, S., Ayala, A. P., Moher, D., Page, M. J., Koffel, J. B., & PRISMA-S Group. (2021). PRISMA-S: An extension to the PRISMA Statement for reporting literature searches in systematic reviews. Systematic Reviews, 10, 39. https://doi.org/10.1186/s13643-020-01542-z
- Shamseer, L., Moher, D., Clarke, M., Ghersi, D., Liberati, A., Petticrew, M., Shekelle, P., Stewart, L. A., & PRISMA-P Group. (2015). Preferred reporting items for systematic review and meta-analysis protocols (PRISMA-P) 2015: Elaboration and explanation. BMJ, 350, g7647. https://doi.org/10.1136/bmj.g7647
Ghi chú học thuật: Bài viết hướng dẫn báo cáo và tổ chức workflow ở mức tổng quát. Lĩnh vực, câu hỏi và loại bằng chứng có thể cần hướng dẫn chuyên biệt. Ví dụ số trong bài là dữ liệu giả định.