1. Vấn đề cốt lõi mà PRISMA giải quyết
Hãy hình dung hai nhóm tác giả cùng tổng quan về một câu hỏi nghiên cứu, chẳng hạn mối quan hệ giữa lãnh đạo chuyển đổi và sự gắn kết của nhân viên. Cả hai đều gọi bài của mình là systematic review, nhưng một nhóm mô tả rất rõ họ tìm kiếm ở cơ sở dữ liệu nào, dùng chuỗi từ khóa nào, loại trừ bài nào sau khi đọc toàn văn và vì sao. Nhóm còn lại chỉ viết rằng họ đã tìm kiếm trên một số cơ sở dữ liệu và chọn các nghiên cứu phù hợp. Khi hai bài đưa ra kết luận khác nhau, người đọc nên tin nhóm nào?
Trong công bố quốc tế, câu trả lời không nên dựa vào uy tín cá nhân của tác giả, mà dựa vào mức độ minh bạch của quy trình. Một tổng quan hệ thống chỉ có giá trị khi người đọc có thể kiểm tra con đường đi từ câu hỏi nghiên cứu đến tập hợp bằng chứng cuối cùng. Nếu con đường đó không được báo cáo đầy đủ, kết luận có thể vẫn đúng, nhưng người đọc không có đủ cơ sở để đánh giá.
PRISMA ra đời từ nhu cầu đó. Tên đầy đủ của PRISMA là Preferred Reporting Items for Systematic reviews and Meta-Analyses. Đây là một hướng dẫn báo cáo (reporting guideline) nhằm giúp tác giả trình bày rõ ràng lý do thực hiện tổng quan, phương pháp đã dùng và kết quả tìm thấy. Phiên bản PRISMA 2020 cập nhật PRISMA 2009 để phản ánh sự phát triển của phương pháp tổng hợp bằng chứng, bao gồm các yêu cầu chi tiết hơn về chiến lược tìm kiếm, quy trình sàng lọc, đánh giá rủi ro sai lệch, tính sẵn có của dữ liệu và sơ đồ dòng chảy.
2. PRISMA 2020 là gì?
PRISMA 2020 là bộ hướng dẫn báo cáo dành cho systematic review và meta-analysis. Điểm cần nhấn mạnh là PRISMA chủ yếu trả lời câu hỏi: khi viết bài, tác giả cần báo cáo những thông tin gì để người đọc có thể hiểu và đánh giá quy trình tổng quan? PRISMA không thay thế các tài liệu hướng dẫn phương pháp như Cochrane Handbook, JBI Manual for Evidence Synthesis hoặc các giáo trình chuyên sâu về meta-analysis.
Sự phân biệt giữa hướng dẫn báo cáo và hướng dẫn thực hiện rất quan trọng. Một tác giả có thể dùng PRISMA checklist ngay từ giai đoạn lập kế hoạch, nhưng điều đó không có nghĩa PRISMA là toàn bộ phương pháp luận. Ví dụ, PRISMA yêu cầu báo cáo cách đánh giá rủi ro sai lệch, nhưng không tự quyết định thay bạn nên dùng công cụ nào. Việc chọn RoB 2, ROBINS-I, Newcastle-Ottawa Scale, MMAT hay công cụ khác phụ thuộc vào loại thiết kế nghiên cứu được đưa vào tổng quan.
PRISMA 2020 gồm nhiều thành phần hỗ trợ nhau: checklist 27 mục, expanded checklist, checklist cho abstract, flow diagram và bài Explanation and Elaboration giải thích từng mục bằng ví dụ. Với người mới bắt đầu, chỉ đọc bảng checklist thường chưa đủ. Tài liệu Explanation and Elaboration hữu ích hơn vì giải thích tại sao từng thông tin cần được báo cáo và thế nào là báo cáo đạt chuẩn.
Lưu ý về tên gọi: Tài liệu có tên PRISMA 2020 nhưng bài báo chính được công bố năm 2021. Khi trích dẫn trong bản thảo, tác giả thường ghi Page và cộng sự, 2021, hoặc trích dẫn bài PRISMA 2020 statement trên The BMJ.
3. PRISMA 2020 khác gì so với PRISMA 2009?
PRISMA 2020 không đơn thuần là bản chỉnh sửa hình thức. Phiên bản này giữ cấu trúc 27 mục nhưng điều chỉnh cách diễn đạt, mở rộng một số yêu cầu và làm rõ nhiều điểm từng gây hiểu lầm trong thực hành. Tinh thần chung của bản 2020 là yêu cầu mức độ minh bạch cao hơn, đặc biệt ở các khâu mà sai lệch có thể xuất hiện nhưng khó nhận biết.
| Khía cạnh | PRISMA 2009 | PRISMA 2020 |
|---|---|---|
| Chiến lược tìm kiếm | Thường yêu cầu chiến lược đầy đủ cho ít nhất một cơ sở dữ liệu. | Khuyến nghị báo cáo chiến lược tìm kiếm đầy đủ cho tất cả cơ sở dữ liệu, sổ đăng ký và nguồn được tham vấn. |
| Sàng lọc và lựa chọn nghiên cứu | Tập trung vào số lượng bài qua các bước sàng lọc. | Yêu cầu minh bạch hơn về quy trình, số người sàng lọc, cách xử lý bất đồng và việc sử dụng công cụ tự động nếu có. |
| Bài bị loại sau đọc toàn văn | Không nhấn mạnh việc liệt kê từng bài bị loại. | Cần báo cáo các nghiên cứu bị loại sau đọc toàn văn cùng lý do loại, giúp giảm nguy cơ chọn lọc bằng chứng theo ý muốn. |
| Độ tin cậy của bằng chứng | Thường nhấn mạnh chất lượng từng nghiên cứu. | Nhấn mạnh đánh giá độ tin cậy của toàn bộ khối bằng chứng cho từng kết quả chính, ví dụ bằng GRADE khi phù hợp. |
| Dữ liệu và mã phân tích | Ít chú ý đến tính sẵn có của dữ liệu. | Yêu cầu tuyên bố rõ dữ liệu trích xuất, biểu mẫu, mã phân tích và tài liệu liên quan có được công khai hay không. |
Với các tạp chí quốc tế, sử dụng PRISMA 2009 cho một systematic review mới thường không còn là lựa chọn tốt. Nếu bản thảo được gửi sau khi PRISMA 2020 đã phổ biến, phản biện có thể yêu cầu cập nhật checklist và flow diagram theo bản mới.
4. Logic của 27 mục báo cáo
Người mới tiếp cận PRISMA thường thấy danh sách 27 mục khá dài. Tuy nhiên, nếu nhìn theo cấu trúc của một bài báo khoa học, 27 mục này không rời rạc. Chúng đi theo trình tự từ tiêu đề, tóm tắt, mở đầu, phương pháp, kết quả, thảo luận đến thông tin bổ sung.
| Nhóm trong bài báo | Mục PRISMA | Câu hỏi tác giả cần trả lời |
|---|---|---|
| Title và Abstract | Mục 1-2 | Người đọc có nhận ra đây là systematic review hoặc meta-analysis không? Abstract có đủ thông tin cốt lõi để đánh giá nhanh bài viết không? |
| Introduction | Mục 3-4 | Vì sao cần tổng quan này? Câu hỏi, mục tiêu và phạm vi tổng quan có được phát biểu rõ không? |
| Methods | Mục 5-15 | Tác giả đã định nghĩa tiêu chí chọn bài, tìm kiếm, sàng lọc, trích xuất dữ liệu, đánh giá sai lệch và tổng hợp bằng chứng như thế nào? |
| Results | Mục 16-22 | Bao nhiêu nghiên cứu được tìm thấy, bị loại, được đưa vào? Đặc điểm, rủi ro sai lệch và kết quả của các nghiên cứu được trình bày ra sao? |
| Discussion | Mục 23 | Kết quả có ý nghĩa gì, hạn chế ở đâu và hàm ý cho nghiên cứu, thực hành hoặc chính sách là gì? |
| Other information | Mục 24-27 | Review có được đăng ký trước không? Protocol ở đâu? Ai tài trợ? Dữ liệu, mã và tài liệu hỗ trợ có sẵn không? |
4.1. Vì sao phần Methods là trung tâm của PRISMA?
Phần Methods chiếm tỷ trọng lớn nhất vì đây là nơi tạo nên tính hệ thống của systematic review. Một bài tổng quan không trở thành systematic review chỉ vì nó có nhiều tài liệu tham khảo. Nó trở thành systematic review khi quy trình tìm kiếm, lựa chọn, đánh giá và tổng hợp bằng chứng được xác định trước, thực hiện nhất quán và báo cáo minh bạch.
Trong phần Methods, có bốn điểm thường quyết định mức độ thuyết phục của bản thảo. Thứ nhất là tiêu chí đưa vào và loại ra (eligibility criteria). Thứ hai là chiến lược tìm kiếm, bao gồm cơ sở dữ liệu, ngày tìm kiếm, chuỗi từ khóa và cách xử lý tài liệu xám (grey literature). Thứ ba là quy trình sàng lọc và trích xuất dữ liệu, đặc biệt số người tham gia và cách xử lý bất đồng. Thứ tư là cách đánh giá rủi ro sai lệch (risk of bias) và phương pháp tổng hợp kết quả.
Eligibility criteria
Xác định trước nghiên cứu nào được đưa vào và nghiên cứu nào bị loại. Tiêu chí cần đủ cụ thể về đối tượng, bối cảnh, thiết kế nghiên cứu, biến số, ngôn ngữ và khoảng thời gian công bố.
Information sources và search strategy
Báo cáo tất cả nguồn tìm kiếm và chuỗi tìm kiếm đầy đủ. Với khoa học xã hội, nên cân nhắc Scopus, Web of Science, PsycINFO, ERIC, EconLit, Business Source, SSRN hoặc các nguồn phù hợp với lĩnh vực.
Selection và data extraction
Mô tả ai sàng lọc, sàng lọc độc lập hay không, bất đồng được giải quyết như thế nào, biểu mẫu trích xuất dữ liệu gồm những trường nào và có thử nghiệm trước hay không.
Bias, effect measures và certainty
Nêu công cụ đánh giá rủi ro sai lệch, đơn vị đo lường hiệu ứng, cách tổng hợp kết quả, phân tích phụ, phân tích nhạy cảm và cách đánh giá độ tin cậy của bằng chứng.
4.2. PRISMA flow diagram không phải hình minh họa trang trí
PRISMA flow diagram là sơ đồ thể hiện số lượng hồ sơ qua các bước: nhận diện (identification), sàng lọc (screening), đánh giá toàn văn (eligibility) và đưa vào tổng hợp (included). Đây là một trong những phần dễ bị làm sai nhất. Nhiều bản thảo chỉ đưa sơ đồ cho có, nhưng số liệu trong sơ đồ lại không khớp với phần Methods hoặc phụ lục.
Flow diagram cần trả lời các câu hỏi cơ bản: ban đầu tìm thấy bao nhiêu hồ sơ, loại bao nhiêu hồ sơ trùng lặp, bao nhiêu hồ sơ bị loại sau đọc tiêu đề và tóm tắt, bao nhiêu bài được đọc toàn văn, bao nhiêu bài bị loại sau đọc toàn văn và vì lý do gì, cuối cùng bao nhiêu nghiên cứu được đưa vào tổng hợp định tính và nếu có thì bao nhiêu nghiên cứu được đưa vào meta-analysis.
5. Áp dụng PRISMA trong khoa học xã hội, kinh tế và quản trị
PRISMA được phát triển mạnh trong bối cảnh y học và khoa học sức khỏe, nhưng logic minh bạch của PRISMA có giá trị rộng hơn. Trong khoa học xã hội, kinh tế, giáo dục và quản trị, PRISMA có thể được dùng để báo cáo systematic review, nhưng không nên áp dụng máy móc như trong thử nghiệm lâm sàng.
5.1. Câu hỏi nghiên cứu không phải lúc nào cũng theo PICO
PICO gồm Population, Intervention, Comparator và Outcome. Khung này phù hợp với câu hỏi về hiệu quả can thiệp, ví dụ một chương trình đào tạo có cải thiện năng lực nhân viên hay không. Tuy nhiên, nhiều câu hỏi trong quản trị hoặc kinh tế không có can thiệp theo nghĩa lâm sàng. Khi đó, PECO (Population, Exposure, Comparator, Outcome), SPIDER hoặc các khung xây dựng câu hỏi khác có thể phù hợp hơn.
Điều quan trọng không phải là buộc mọi tổng quan vào PICO, mà là làm rõ đơn vị phân tích, hiện tượng nghiên cứu, bối cảnh, biến số hoặc khái niệm trung tâm. Một câu hỏi tổng quan tốt phải đủ hẹp để tìm kiếm có hệ thống, nhưng đủ rộng để đóng góp vào tranh luận học thuật.
5.2. Nghiên cứu quan sát và dị biệt bối cảnh là điều bình thường
Trong quản trị, marketing, giáo dục hoặc chính sách công, nghiên cứu quan sát thường chiếm tỷ lệ lớn. Tác giả có thể gặp khảo sát cắt ngang, dữ liệu bảng, nghiên cứu định tính, nghiên cứu tình huống, thí nghiệm tự nhiên hoặc thiết kế hỗn hợp. Vì vậy, công cụ đánh giá rủi ro sai lệch phải phù hợp với loại thiết kế được đưa vào. Không nên dùng một thang đánh giá chỉ vì nó phổ biến nếu nó không phù hợp với câu hỏi nghiên cứu.
Một khó khăn khác là mức độ không đồng nhất cao (heterogeneity). Các nghiên cứu có thể khác nhau về quốc gia, ngành, thang đo, thời điểm thu thập dữ liệu và mô hình phân tích. Nếu làm meta-analysis, tác giả cần giải thích rõ cách xử lý dị biệt này, ví dụ thông qua mô hình random-effects, phân tích nhóm phụ (subgroup analysis), phân tích nhạy cảm (sensitivity analysis) hoặc meta-regression khi dữ liệu cho phép.
5.3. Đăng ký trước: PROSPERO, OSF và sự phù hợp theo lĩnh vực
Đăng ký trước protocol là thực hành tốt vì giúp tách bạch quyết định đã dự kiến trước với quyết định phát sinh sau khi nhìn thấy dữ liệu. PROSPERO là nền tảng đăng ký systematic review quốc tế rất quen thuộc, nhưng trọng tâm của PROSPERO là các systematic review có kết quả liên quan đến sức khỏe. Với nhiều đề tài trong kinh tế, quản trị, giáo dục hoặc khoa học xã hội không thuộc phạm vi sức khỏe, OSF Registries có thể là lựa chọn linh hoạt hơn để lưu protocol, biểu mẫu trích xuất dữ liệu và các tài liệu hỗ trợ.
Dù chọn nền tảng nào, tác giả nên lưu lại phiên bản protocol, ngày đăng ký, thay đổi sau đăng ký và lý do thay đổi. Đây không chỉ là yêu cầu hình thức. Nó giúp tác giả tự bảo vệ mình trước nghi ngờ về việc thay đổi tiêu chí, biến số hoặc phân tích sau khi đã biết kết quả.
6. Quy trình thực hành khi bắt đầu systematic review
Nếu bạn chuẩn bị thực hiện systematic review đầu tiên, không nên bắt đầu bằng việc tải hàng trăm bài báo rồi đọc ngẫu nhiên. Một quy trình hợp lý hơn là đi từ câu hỏi, protocol, chiến lược tìm kiếm, sàng lọc, trích xuất dữ liệu đến tổng hợp và báo cáo.
| Bước | Việc cần làm | Sản phẩm nên có |
|---|---|---|
| 1. Định hình câu hỏi | Xác định khoảng trống học thuật, khung câu hỏi phù hợp và phạm vi tổng quan. | Câu hỏi tổng quan, mục tiêu, khái niệm chính, tiêu chí sơ bộ. |
| 2. Viết protocol | Mô tả trước tiêu chí chọn bài, nguồn tìm kiếm, quy trình sàng lọc, trích xuất dữ liệu và phương pháp tổng hợp. | Protocol có ngày, phiên bản, trách nhiệm của từng thành viên. |
| 3. Xây dựng chiến lược tìm kiếm | Chọn cơ sở dữ liệu, xác định từ khóa, từ đồng nghĩa, toán tử Boolean và giới hạn tìm kiếm. | Chuỗi tìm kiếm đầy đủ cho từng cơ sở dữ liệu, ngày tìm kiếm. |
| 4. Quản lý và sàng lọc | Loại trùng lặp, sàng lọc tiêu đề và tóm tắt, đọc toàn văn, ghi lý do loại trừ. | File quản lý tài liệu, nhật ký sàng lọc, số liệu cho flow diagram. |
| 5. Trích xuất và kiểm tra dữ liệu | Dùng biểu mẫu thống nhất, thử nghiệm trước trên một số bài, kiểm tra chéo các trường dữ liệu quan trọng. | Data extraction form, bảng dữ liệu trích xuất, quy tắc xử lý thông tin thiếu. |
| 6. Đánh giá và tổng hợp | Đánh giá rủi ro sai lệch, tổng hợp định tính hoặc định lượng, phân tích nhạy cảm khi cần. | Bảng risk of bias, bảng đặc điểm nghiên cứu, kết quả synthesis hoặc meta-analysis. |
| 7. Báo cáo theo PRISMA | Đối chiếu bản thảo với checklist PRISMA 2020 và hoàn thiện phụ lục. | Checklist hoàn chỉnh, flow diagram, phụ lục search strategy, danh sách bài loại sau đọc toàn văn. |
Một lời khuyên thực tế là hãy xem PRISMA checklist như công cụ viết bài ngay từ ngày đầu, không phải tài liệu kiểm tra vào đêm trước khi nộp. Nếu ngay từ đầu đã biết mình phải báo cáo những thông tin nào, bạn sẽ thiết kế file quản lý, bảng trích xuất và phụ lục một cách có tổ chức hơn.
7. Các hiểu lầm phổ biến về PRISMA
7.1. PRISMA không phải giấy chứng nhận chất lượng
Việc một bài báo có flow diagram và checklist PRISMA không tự động chứng minh rằng bài đó chất lượng cao. Checklist có thể được điền đầy đủ nhưng quy trình tìm kiếm vẫn hẹp, tiêu chí chọn bài vẫn thiên lệch hoặc cách tổng hợp vẫn thiếu thuyết phục. PRISMA làm tăng tính minh bạch, còn chất lượng phương pháp cần được đánh giá bằng các tiêu chuẩn khác.
7.2. PRISMA không chỉ dành cho meta-analysis
Nhiều người nghĩ rằng chỉ khi có meta-analysis mới cần PRISMA. Thực ra PRISMA áp dụng cho systematic review, có hoặc không có meta-analysis. Nếu dữ liệu không đủ đồng nhất để phân tích gộp, tác giả vẫn có thể thực hiện narrative synthesis hoặc các hình thức tổng hợp khác, miễn là quy trình được báo cáo minh bạch.
7.3. Không phải scoping review nào cũng dùng PRISMA 2020 bản chính
Scoping review có mục tiêu khác systematic review. Nếu bài của bạn là scoping review, nên tham khảo PRISMA-ScR. Nếu là network meta-analysis, nên xem PRISMA-NMA. Nếu viết protocol cho systematic review, PRISMA-P có thể phù hợp hơn. Chọn đúng biến thể PRISMA giúp bản thảo không bị thiếu những mục báo cáo đặc thù.
7.4. Không nên che giấu giới hạn để bản thảo trông mạnh hơn
Một tổng quan hệ thống nghiêm túc không cần giả vờ rằng nó không có hạn chế. Hạn chế về ngôn ngữ, cơ sở dữ liệu, tài liệu xám, số người sàng lọc hoặc heterogeneity đều có thể chấp nhận được nếu được giải thích trung thực. Điều phản biện thường không chấp nhận là sự mơ hồ: không rõ tác giả đã làm gì, bỏ qua gì và điều đó có thể ảnh hưởng đến kết luận như thế nào.
8. Bảng kiểm nhanh trước khi nộp bản thảo
- Tiêu đề có ghi rõ đây là systematic review, meta-analysis hoặc cả hai.
- Abstract có cấu trúc và nêu rõ nguồn dữ liệu, tiêu chí chọn bài, phương pháp tổng hợp, kết quả chính và hạn chế quan trọng.
- Câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu và phạm vi tổng quan được phát biểu rõ.
- Eligibility criteria được xác định trước và đủ cụ thể để người khác áp dụng lại.
- Chiến lược tìm kiếm đầy đủ được trình bày cho từng cơ sở dữ liệu hoặc đưa vào phụ lục.
- Ngày tìm kiếm cuối cùng được ghi rõ.
- Quy trình loại trùng lặp, sàng lọc tiêu đề, tóm tắt và toàn văn được mô tả minh bạch.
- Các bài bị loại sau đọc toàn văn được liệt kê cùng lý do loại.
- Công cụ đánh giá rủi ro sai lệch phù hợp với thiết kế nghiên cứu.
- Phương pháp tổng hợp kết quả được giải thích, bao gồm cách xử lý heterogeneity nếu có.
- Flow diagram khớp với số liệu trong bài và phụ lục.
- Protocol, thông tin đăng ký, nguồn tài trợ, xung đột lợi ích và tính sẵn có của dữ liệu được tuyên bố rõ.
9. Một số thuật ngữ quốc tế cần nắm
| Thuật ngữ | Cách hiểu ngắn gọn | Lưu ý khi dùng |
|---|---|---|
| Systematic review | Tổng quan có quy trình tìm kiếm, lựa chọn, đánh giá và tổng hợp bằng chứng được xác định rõ. | Không đồng nghĩa với việc đọc nhiều tài liệu hoặc viết literature review dài. |
| Meta-analysis | Phân tích định lượng gộp kết quả từ nhiều nghiên cứu. | Chỉ nên làm khi dữ liệu đủ phù hợp về khái niệm, thiết kế và đo lường. |
| Protocol | Kế hoạch nghiên cứu được viết trước khi tiến hành tổng quan. | Nên có phiên bản, ngày cập nhật và lý do cho mọi thay đổi quan trọng. |
| Risk of bias | Nguy cơ kết quả của từng nghiên cứu bị lệch do thiết kế, đo lường, phân tích hoặc báo cáo. | Không nên dịch đơn giản thành chất lượng nghiên cứu vì hai khái niệm không hoàn toàn trùng nhau. |
| Certainty of evidence | Mức độ tin cậy đối với toàn bộ khối bằng chứng cho một kết quả. | Thường được đánh giá ở cấp độ kết quả tổng hợp, không chỉ cấp độ từng bài riêng lẻ. |
| Grey literature | Tài liệu ngoài kênh xuất bản học thuật truyền thống như báo cáo tổ chức, luận án, working paper. | Có thể giúp giảm publication bias, nhưng cần tiêu chí chọn lọc và đánh giá rõ ràng. |
| Desk rejection | Bị từ chối trước khi gửi phản biện ngoài. | Thiếu minh bạch phương pháp hoặc không theo reporting guideline có thể làm tăng rủi ro này. |
10. Kết luận
PRISMA 2020 nên được hiểu như một chuẩn mực minh bạch trong báo cáo systematic review. Nó không thay thế tư duy phương pháp, không bảo đảm kết luận đúng và cũng không tự biến một bài tổng quan thông thường thành tổng quan hệ thống. Tuy nhiên, nếu được sử dụng nghiêm túc, PRISMA giúp tác giả thiết kế quy trình tốt hơn, ghi chép có kỷ luật hơn và viết bản thảo thuyết phục hơn.
Đối với học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên trẻ ở Việt Nam, giá trị lớn nhất của PRISMA không chỉ nằm ở việc đáp ứng yêu cầu của tạp chí. Giá trị sâu hơn là hình thành thói quen nghiên cứu có thể kiểm tra được. Khi bạn cho người đọc thấy rõ từng quyết định trong quy trình tổng quan, bạn đang đặt nghiên cứu của mình vào một chuẩn mực học thuật cao hơn: không yêu cầu người đọc tin bạn, mà cung cấp đủ thông tin để họ có thể tự đánh giá.
Systematic review tốt không phải là bài tổng quan có vẻ bao quát nhất, mà là bài tổng quan báo cáo trung thực nhất con đường đi từ câu hỏi đến bằng chứng. PRISMA 2020 là một công cụ quan trọng để con đường đó trở nên rõ ràng, có thể kiểm tra và có ích cho cộng đồng học thuật.
11. Tài liệu tham khảo
Nguồn chính về PRISMA 2020- PRISMA Statement. PRISMA 2020 statement. https://www.prisma-statement.org/prisma-2020-statement
- Page, M. J., McKenzie, J. E., Bossuyt, P. M., et al. (2021). The PRISMA 2020 statement: an updated guideline for reporting systematic reviews. The BMJ, 372, n71. https://www.bmj.com/content/372/bmj.n71
- PRISMA Statement. PRISMA 2020 checklist, expanded checklist, abstract checklist and flow diagram templates. https://www.prisma-statement.org/
Nguồn bổ trợ cho giao thức và các dạng review khác- PRISMA Statement. PRISMA-P: Preferred Reporting Items for Systematic Review and Meta-Analysis Protocols. https://www.prisma-statement.org/protocols
- PRISMA Statement. PRISMA extensions. https://www.prisma-statement.org/extensions
- PRISMA Statement. PRISMA extension for Scoping Reviews. https://www.prisma-statement.org/scoping
- Rethlefsen, M. L., Kirtley, S., Waffenschmidt, S., et al. (2021). PRISMA-S: an extension to the PRISMA Statement for Reporting Literature Searches in Systematic Reviews. Systematic Reviews. https://link.springer.com/article/10.1186/s13643-020-01542-z
Nguồn bổ trợ cho minh bạch, đăng ký và đánh giá bằng chứng- PROSPERO. International prospective register of systematic reviews. https://www.crd.york.ac.uk/PROSPERO/
- Open Science Framework. Registrations and preregistrations. https://help.osf.io/article/330-welcome-to-registrations
- Cochrane. GRADE Handbook. https://www.cochrane.org/learn/courses-and-resources/cochrane-methodology/grade-approach/grade-handbook
- EQUATOR Network. Library of reporting guidelines. https://www.equator-network.org/
- Center for Open Science. Open science tools and OSF. https://www.cos.io/
- PRISMA Statement. PRISMA 2020 statement. https://www.prisma-statement.org/prisma-2020-statement
- Page, M. J., McKenzie, J. E., Bossuyt, P. M., et al. (2021). The PRISMA 2020 statement: an updated guideline for reporting systematic reviews. The BMJ, 372, n71. https://www.bmj.com/content/372/bmj.n71
- PRISMA Statement. PRISMA 2020 checklist, expanded checklist, abstract checklist and flow diagram templates. https://www.prisma-statement.org/
- PRISMA Statement. PRISMA-P: Preferred Reporting Items for Systematic Review and Meta-Analysis Protocols. https://www.prisma-statement.org/protocols
- PRISMA Statement. PRISMA extensions. https://www.prisma-statement.org/extensions
- PRISMA Statement. PRISMA extension for Scoping Reviews. https://www.prisma-statement.org/scoping
- Rethlefsen, M. L., Kirtley, S., Waffenschmidt, S., et al. (2021). PRISMA-S: an extension to the PRISMA Statement for Reporting Literature Searches in Systematic Reviews. Systematic Reviews. https://link.springer.com/article/10.1186/s13643-020-01542-z
- PROSPERO. International prospective register of systematic reviews. https://www.crd.york.ac.uk/PROSPERO/
- Open Science Framework. Registrations and preregistrations. https://help.osf.io/article/330-welcome-to-registrations
- Cochrane. GRADE Handbook. https://www.cochrane.org/learn/courses-and-resources/cochrane-methodology/grade-approach/grade-handbook
- EQUATOR Network. Library of reporting guidelines. https://www.equator-network.org/
- Center for Open Science. Open science tools and OSF. https://www.cos.io/
Bài trước trong chuỗi: Có những loại bài báo khoa học nào? Phần trước phân biệt narrative review, systematic review và meta-analysis; bài này tiếp nối bằng cách đi sâu vào chuẩn báo cáo PRISMA 2020.
Ghi chú biên tập: Bài viết này nhằm hỗ trợ định hướng học thuật và thực hành viết bản thảo. Khi chuẩn bị nộp bài cho tạp chí cụ thể, tác giả vẫn cần kiểm tra yêu cầu riêng của tạp chí, bao gồm giới hạn từ, định dạng phụ lục, yêu cầu checklist và chính sách dữ liệu mở.
